題
題: chủ đề, đề tài (đề)
- Âm On (音読み)
- だい
- Số nét
- 18 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 題
Bên trái là 是 (đúng, phải), bên phải là 頁 (trang giấy/đầu) - trang đầu ghi rõ chủ đề đúng của bài viết.
Từ vựng chứa chữ 題
- 宿題しゅくだいbài tập về nhà
- 問題もんだいvấn đề, câu hỏi
- 題名だいめいtên đề mục, tiêu đề, đầu đề
- 話題わだいchủ đề, đề tài
- 課題かだいbài tập, nhiệm vụ được giao; vấn đề cần giải quyết
- 題だいtiêu đề, chủ đề, đề tài