Kanji N3
顔

顔: khuôn mặt (nhan)

Âm On (音読み)
がん
Âm Kun (訓読み)
かお
Số nét
18 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 顔

Bên trái là bộ 'trang' (trang trí), bên phải là 'ngạn' (bờ). Khuôn mặt là phần trang trí ở bờ đầu — nhìn vào là thấy ngay!

Từ vựng chứa chữ 顔

  • 顔かおkhuôn mặt
  • 笑顔えがおnụ cười, vẻ mặt tươi cười

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4