Kanji N4

: uống (ẩm)

Âm On (音読み)
いん、おん
Âm Kun (訓読み)
の.む、-の.み
Số nét
12 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ

Bộ 食 (ăn) cạnh 欠 (hả miệng/thiếu): mở miệng bên cạnh đồ ăn để uống nước, nghĩa là uống.

Từ vựng chứa chữ

  • 飲むのむuống
  • 飲み物のみものđồ uống, thức uống

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4