首
首: cái đầu, cổ (thủ)
- Âm On (音読み)
- しゅ
- Âm Kun (訓読み)
- くび
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 首
Chữ '首' giống cái đầu có ba sợi tóc trên đỉnh sọ, bên dưới là đôi mắt '目'. Nhớ: phần đầu và cổ trên cùng của cơ thể → thủ.
Từ vựng chứa chữ 首
- 首相しゅしょうthủ tướng
- 首都しゅとthủ đô