Ngữ pháp N4

〜うちに

Cấu trúc

V-る/V-ている/A-い/N + の + うちに

Cách dùng

Nghĩa là 'trong khi còn... hãy làm gì đó', nhấn mạnh phải hành động trước khi trạng thái hiện tại thay đổi. Ví dụ: 若いうちに、いろいろ経験したほうがいい。(Trong khi còn trẻ, nên trải nghiệm nhiều thứ.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm 〜うちに với 〜間に vì cả hai đều dịch 'trong khi', nhưng うちに mang sắc thái cảnh báo về sự thay đổi trạng thái, không chỉ đơn thuần là mốc thời gian.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4