〜うちに
Cấu trúc
V-る/V-ている/A-い/N + の + うちに
Cách dùng
Nghĩa là 'trong khi còn... hãy làm gì đó', nhấn mạnh phải hành động trước khi trạng thái hiện tại thay đổi. Ví dụ: 若いうちに、いろいろ経験したほうがいい。(Trong khi còn trẻ, nên trải nghiệm nhiều thứ.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm 〜うちに với 〜間に vì cả hai đều dịch 'trong khi', nhưng うちに mang sắc thái cảnh báo về sự thay đổi trạng thái, không chỉ đơn thuần là mốc thời gian.