〜おかげで
Cấu trúc
N/普通形 + おかげで + kết quả tốt
Cách dùng
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực, mang nghĩa 'nhờ có...mà'. Ví dụ: 先生のおかげで、日本語が上手になりました (Nhờ có thầy mà tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng おかげで cho cả trường hợp mỉa mai (nhờ... mà ra nông nỗi này), nhưng trong tiếng Nhật thông thường おかげで chỉ dùng cho kết quả tích cực, nếu muốn mỉa mai phải thêm ngữ điệu đặc biệt.