Ngữ pháp N4

〜おかげで

Cấu trúc

N/普通形 + おかげで + kết quả tốt

Cách dùng

Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực, mang nghĩa 'nhờ có...mà'. Ví dụ: 先生のおかげで、日本語が上手になりました (Nhờ có thầy mà tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên).

So với tiếng Việt

Người Việt hay dùng おかげで cho cả trường hợp mỉa mai (nhờ... mà ra nông nỗi này), nhưng trong tiếng Nhật thông thường おかげで chỉ dùng cho kết quả tích cực, nếu muốn mỉa mai phải thêm ngữ điệu đặc biệt.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4