Ngữ pháp N3

〜かける (dở)

Cấu trúc

Vます(ます去掉) + かける

Cách dùng

Diễn tả hành động đã bắt đầu làm nhưng chưa hoàn thành, còn dở dang, hoặc mới làm được một nửa.

So với tiếng Việt

Người Việt thường dịch là "đang làm dở". Khác với "Vている" (đang tiếp diễn), "〜かける" nhấn mạnh việc bị bỏ dở chưa xong.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4