〜かける (dở)
Cấu trúc
Vます(ます去掉) + かける
Cách dùng
Diễn tả hành động đã bắt đầu làm nhưng chưa hoàn thành, còn dở dang, hoặc mới làm được một nửa.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch là "đang làm dở". Khác với "Vている" (đang tiếp diễn), "〜かける" nhấn mạnh việc bị bỏ dở chưa xong.