〜かと思うと
Cấu trúc
V(た形)+かと思うと
Cách dùng
Diễn tả ngay khi nghĩ rằng một việc vừa xảy ra thì việc khác đã xảy ra tiếp theo, thể hiện sự chuyển biến nhanh, liên tục, có phần bất ngờ. Thường dùng cho sự việc lặp đi lặp lại hoặc chuỗi hành động. Lưu ý: mẫu này thường đi với "かと思うと" (Vた + かと思うと), không có "と" riêng lẻ trong cấu trúc chuẩn.
So với tiếng Việt
Mẫu này thường dịch là "tưởng là ... thì đã ...", khác với "〜たとたん" vì nó nhấn mạnh sự chuyển tiếp nhanh giữa hai việc, có thể lặp lại nhiều lần. Người Việt hay quên dùng "と" kèm theo.