〜かどうか
Cấu trúc
V/Aい/Aな(な)/N(な) + かどうか
Cách dùng
Diễn tả sự không chắc chắn về việc có...hay không, thường đi kèm với các động từ như わかる, 考える, 心配する. Ví dụ: 彼が来るかどうかわかりません。(Tôi không biết anh ấy có đến hay không.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch word-by-word là 'có...hay không' nên hay thêm nhầm 'か' hai lần (VD: sai: 来るかどうかか). Lưu ý đây không phải câu hỏi trực tiếp mà là mệnh đề danh từ hóa sự nghi vấn.