〜かな/〜かしら
Cấu trúc
Vる/Aい/Naだ/Nだ + かな (nam/nữ đều dùng) hoặc かしら (nữ dùng)
Cách dùng
Dùng để tự hỏi trong lòng, thể hiện sự phân vân, không chắc chắn. Ví dụ: 明日晴れるかな。(Không biết mai có nắng không nhỉ.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch cứng là 'có...không' nhưng cấu trúc này mang tính độc thoại nội tâm, không phải câu hỏi trực tiếp với người khác.