〜かねない
Cấu trúc
V(ます形)→ かねない
Cách dùng
Diễn tả nguy cơ hoặc khả năng sẽ xảy ra điều không hay, tiêu cực. Người nói dùng để cảnh báo rằng nếu tiếp tục như thế thì chuyện xấu 'có thể xảy ra'. Chỉ dùng cho sự việc không tốt.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với '〜かねる'. Cùng xuất phát từ 'khó' nhưng 〜かねない là 'không gì khó khăn mà không xảy ra → có nguy cơ', còn 〜かねる là 'không thể làm' do bản thân e ngại.