Ngữ pháp N4

〜かもしれない

Cấu trúc

V/A普通形 + かもしれない/Nかもしれない

Cách dùng

Diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, mức độ tin cậy thấp hơn はずだ và だろう. Ví dụ: 明日は雨かもしれない。(Ngày mai có thể sẽ mưa.)

So với tiếng Việt

Tương đương 'có thể', 'biết đâu' trong tiếng Việt, nhưng người Việt hay dùng nhầm với かもしれない khi thực ra ý muốn nói chắc chắn hơn (nên dùng はずだ hoặc だろう).

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4