〜かもしれない
Cấu trúc
V/A普通形 + かもしれない/Nかもしれない
Cách dùng
Diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, mức độ tin cậy thấp hơn はずだ và だろう. Ví dụ: 明日は雨かもしれない。(Ngày mai có thể sẽ mưa.)
So với tiếng Việt
Tương đương 'có thể', 'biết đâu' trong tiếng Việt, nhưng người Việt hay dùng nhầm với かもしれない khi thực ra ý muốn nói chắc chắn hơn (nên dùng はずだ hoặc だろう).