〜からすると
Cấu trúc
N+からすると
Cách dùng
Diễn tả góc nhìn, tiêu chuẩn hoặc căn cứ nào đó để đánh giá, nhận định, phán đoán. Nó có nghĩa 'xét từ... thì...', 'theo quan điểm của... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
So với tiếng Việt
Khác với からして (lấy chi tiết tiêu biểu để suy ra toàn bộ), からすると đứng ở vị trí một góc nhìn, một nền tảng để đánh giá. Người Việt thường dịch là 'từ...' nhưng cần thêm 'xét theo' cho chính xác.