〜からといって
Cấu trúc
Vる/Aい/Naだ/Nだ + からといって + ~ない/わけではない
Cách dùng
Dùng để phủ định suy luận logic đơn giản từ một lý do, nghĩa là 'chỉ vì... không có nghĩa là...'. Ví dụ: 日本人だからといって、みんな漢字が得意なわけではない。(Không phải cứ là người Nhật thì ai cũng giỏi kanji.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thẳng 'vì...nên...' dẫn đến hiểu sai nghĩa; thực ra cấu trúc này mang ý phản bác lại suy luận đơn giản đó, luôn đi kèm phần phủ định phía sau.