〜から見て
Cấu trúc
N + から見て
Cách dùng
Dùng để đưa ra nhận định, phán đoán dựa trên những gì quan sát được từ một khía cạnh hay góc độ nào đó. Nghĩa là "xét từ ... thì".
So với tiếng Việt
Khác với "から見ると" nhấn mạnh kết quả của sự nhìn nhận, "から見て" thường đứng trước một nhận xét mang tính suy đoán, ít dùng với người cụ thể.