〜から言って
Cấu trúc
N + から言って
Cách dùng
Đưa ra đánh giá hoặc phán đoán dựa trên một căn cứ như lập trường, kinh nghiệm, hoàn cảnh cụ thể. Nghĩa là "nói từ ... thì".
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với "theo như". "から言って" thường dùng với các danh từ như "立場", "経験", "健康" để chỉ xuất phát điểm của lời đánh giá.