〜から (lý do)
Cấu trúc
Câu lý do (thường/lịch sự) + から、câu kết quả
Cách dùng
Dùng để nêu lý do, nguyên nhân dẫn đến hành động hay kết quả phía sau, nghĩa là 'vì... nên...'. から có thể theo sau cả thể thường và thể lịch sự (ます/です). Ví dụ: 雨が降っていますから、傘を持って行きます (Vì trời đang mưa nên tôi mang theo ô).
So với tiếng Việt
Trong tiếng Việt 'vì' đứng đầu câu lý do, còn trong tiếng Nhật から đứng SAU câu lý do, người Việt hay đặt sai vị trí hoặc quên から ở cuối mệnh đề lý do.