〜があります・〜がいます
Cấu trúc
N(vật) + があります / N(người,động vật) + がいます
Cách dùng
あります dùng cho vật vô tri (đồ vật, thực vật), います dùng cho người và động vật (có sự sống, di chuyển được). Ví dụ: 机の上に本があります (Trên bàn có quyển sách) / 部屋に猫がいます (Trong phòng có con mèo).
So với tiếng Việt
Tiếng Việt chỉ có một từ 'có' cho cả người và vật, nên người Việt rất hay nhầm lẫn giữa あります và います khi mới học.