Ngữ pháp N5

〜があります・〜がいます

Cấu trúc

N(vật) + があります / N(người,động vật) + がいます

Cách dùng

あります dùng cho vật vô tri (đồ vật, thực vật), います dùng cho người và động vật (có sự sống, di chuyển được). Ví dụ: 机の上に本があります (Trên bàn có quyển sách) / 部屋に猫がいます (Trong phòng có con mèo).

So với tiếng Việt

Tiếng Việt chỉ có một từ 'có' cho cả người và vật, nên người Việt rất hay nhầm lẫn giữa あります và います khi mới học.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4