Ngữ pháp N4

〜がち

Cấu trúc

V(ます)+がち / N+がち

Cách dùng

Diễn tả xu hướng thường xuyên xảy ra điều gì đó, thường là điều không mong muốn hoặc tiêu cực. Ví dụ: 彼は病気がちだ。(Anh ấy hay bị ốm.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm がち với 'よく' (hay, thường xuyên) mang nghĩa trung tính, nhưng がち luôn ngầm chỉ xu hướng xấu hoặc không tốt, không dùng để khen ngợi thói quen tích cực.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4