Ngữ pháp N3

〜がち (N3)

Cấu trúc

Vます bỏ ます + がち / N + がち

Cách dùng

Dùng để diễn tả thói quen, xu hướng 'dễ...', 'hay...' thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó diễn tả tần suất cao, không phải chỉ một lần. Có thể dùng với động từ (ví dụ: 忘れがち = hay quên) hoặc danh từ (ví dụ: 病気がち = hay bệnh).

So với tiếng Việt

Người Việt hay nhầm「がち」với「っぽい」. Cả hai đều nói về khuynh hướng, nhưng「がち」nhấn mạnh hành động/thói quen xảy ra thường xuyên, trong khi「っぽい」nhấn mạnh cảm giác hoặc đặc điểm. Ví dụ「忘れっぽい」 là 'có bản tính hay quên', còn「忘れがち」 là 'có xu hướng hay quên'.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4