〜がる/〜がっている
Cấu trúc
Aい(bỏい)/Aな + がる/がっている
Cách dùng
Dùng khi nói về cảm xúc, mong muốn của người thứ ba (không phải người nói), thể hiện qua biểu hiện bên ngoài quan sát được. Ví dụ: 子供が新しいおもちゃを欲しがっている。(Đứa trẻ có vẻ đang muốn có đồ chơi mới.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng trực tiếp tính từ cảm xúc (như 嬉しい, 欲しい) cho người thứ ba giống như cho bản thân, nhưng tiếng Nhật bắt buộc phải chuyển sang dạng 〜がる khi chủ ngữ là người khác.