〜きらいだ
Cấu trúc
V(辞書形) + きらいだ
Cách dùng
Cũng giống như '〜きらいがある', diễn tả một xu hướng mang tính tiêu cực của người nào đó, nhưng được dùng ngắn gọn hơn, thường ở cuối câu. Nghĩa là 'có chiều hướng...', 'thường hay...'.
So với tiếng Việt
Ở tiếng Việt, '〜きらいだ' dùng giống khi ta nói 'nó hay dài dòng' hay 'cậu ấy có chiều hướng bi quan', nhưng cần tránh dịch thành 'ghét'.