〜きり
Cấu trúc
Vた + きり(で)+ câu phủ định
Cách dùng
Dùng để diễn tả một hành động xảy ra một lần rồi từ đó trạng thái không thay đổi, thường đi với động từ phủ định ở phía sau, có nghĩa là "từ đó không còn ... nữa". Cách nói này nhấn mạnh việc sau hành động đó không có thêm hành động hoặc sự việc nào tiếp diễn.
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜た後で (sau khi) vì đều nói về điều đã xảy ra. Tuy nhiên, 〜きり mang ý nghĩa "từ lúc đó đến giờ không còn", còn 〜た後で chỉ đơn thuần là "sau đó".