〜きれない (N3)
Cấu trúc
Vます + きれない
Cách dùng
Diễn tả không thể làm hết, không thể hoàn thành trọn vẹn một hành động. Thường dùng khi khối lượng hoặc mức độ công việc quá lớn so với khả năng.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với できない, nhưng きれない nhấn mạnh việc 'không thể làm hết' chứ không phải 'không thể làm'.