〜くせに
Cấu trúc
普通形 + くせに
Cách dùng
Dùng để phàn nàn, chỉ trích khi có sự mâu thuẫn giữa điều kiện và hành động, dịch là 'mặc dù...thế mà'. Ví dụ: 彼は知っているくせに、教えてくれません (Anh ấy biết rõ thế mà không chịu chỉ cho tôi).
So với tiếng Việt
くせに mang sắc thái chê trách mạnh hơn のに, người Việt nên tránh dùng với người trên hoặc trong tình huống trang trọng vì dễ gây mất lịch sự.