〜くらいのものだ
Cấu trúc
V辞書形 + くらいのものだ / N + くらいのものだ(cũng chỉ mỗi … là làm được)
Cách dùng
Diễn tả rằng trong phạm vi được nói đến, chỉ có duy nhất một đối tượng hoặc một việc là đáng kể, có khả năng hoặc đáng làm, còn những cái khác thì không. Thường bày tỏ sự đánh giá, giới hạn của người nói.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng “chỉ có … là” nhưng cần nhớ「くらいのものだ」đặt cuối câu và mang ý “chỉ đến mức đó thôi”, khác với「だけ」chỉ đơn thuần nói số lượng.