〜げ
Cấu trúc
[Aい (bỏ い)/Aな] + げ (ない → なさげ)
Cách dùng
Diễn tả vẻ ngoài hoặc cảm giác ai đó có vẻ đang mang một tâm trạng, cảm xúc nào đó. Thường dùng khi nhìn dáng vẻ bên ngoài mà đoán được cảm xúc bên trong.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng '〜そう' cho nhiều tình huống, nhưng '〜げ' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc qua vẻ mặt, dáng vẻ, cử chỉ của người cụ thể.