〜ことがある
Cấu trúc
V-る + ことがある
Cách dùng
Diễn tả tần suất không thường xuyên, đôi khi có xảy ra việc gì đó. Ví dụ: たまに遅刻することがあります。(Thỉnh thoảng tôi có bị đi muộn.)
So với tiếng Việt
Dễ nhầm với 〜たことがある (kinh nghiệm đã từng làm); chú ý 〜ことがある dùng V thể từ điển (hiện tại), còn kinh nghiệm phải dùng V thể た.