Ngữ pháp N4

〜ことがある

Cấu trúc

V-る + ことがある

Cách dùng

Diễn tả tần suất không thường xuyên, đôi khi có xảy ra việc gì đó. Ví dụ: たまに遅刻することがあります。(Thỉnh thoảng tôi có bị đi muộn.)

So với tiếng Việt

Dễ nhầm với 〜たことがある (kinh nghiệm đã từng làm); chú ý 〜ことがある dùng V thể từ điển (hiện tại), còn kinh nghiệm phải dùng V thể た.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4