〜ことができる
Cấu trúc
V-る + ことができる
Cách dùng
Diễn tả khả năng hoặc năng lực làm được việc gì đó, trang trọng hơn thể khả năng thông thường. Ví dụ: 彼は漢字を読むことができる。(Anh ấy có thể đọc chữ Kanji.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng lẫn lộn giữa thể khả năng (〜られる) và 〜ことができる; thực ra hai cách đều đúng nhưng ことができる trang trọng và rõ ràng hơn khi viết văn.