Ngữ pháp N4

〜ことができる

Cấu trúc

V-る + ことができる

Cách dùng

Diễn tả khả năng hoặc năng lực làm được việc gì đó, trang trọng hơn thể khả năng thông thường. Ví dụ: 彼は漢字を読むことができる。(Anh ấy có thể đọc chữ Kanji.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay dùng lẫn lộn giữa thể khả năng (〜られる) và 〜ことができる; thực ra hai cách đều đúng nhưng ことができる trang trọng và rõ ràng hơn khi viết văn.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4