〜ことだ
Cấu trúc
V(る/ない)+ことだ
Cách dùng
Dùng để đưa ra lời khuyên trực tiếp, thường mang tính chỉ đạo hoặc nhắc nhở như một nguyên tắc nên làm. Ví dụ: 健康のためには、よく寝ることだ。(Vì sức khỏe thì nên ngủ đủ giấc.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch cứng là 'là việc...' theo nghĩa đen của こと, dễ quên rằng đây là mẫu câu lời khuyên mạnh, gần giống ra lệnh nhẹ nhàng, không phải câu miêu tả sự việc.