〜ことだし
Cấu trúc
普通形(な形容詞だ / 名詞だ)+ ことだし、〜
Cách dùng
Dùng để nêu thêm một lý do nào đó cho câu sau, thường mang nghĩa 'vì cũng… nên…'. Lý do này thường là điều hiển nhiên hoặc cả hai người đều biết. Câu sau thường là đề nghị, quyết định, hoặc nhận xét của người nói.
So với tiếng Việt
Khác với 'から' đơn thuần chỉ nêu lý do, '〜ことだし' còn có sắc thái 'vì cũng có lý do này nữa' và kết hợp thêm lý do khác. Người Việt thường quên thêm cảm giác 'cũng' này nên dùng 'から' nhiều hơn.