〜ことにしている
Cấu trúc
V(từ điển/ない) + ことにしている
Cách dùng
Diễn tả một thói quen, nguyên tắc sống mà bản thân người nói tự đặt ra và duy trì đều đặn. Ví dụ: 毎朝ジョギングすることにしています。(Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.)
So với tiếng Việt
Khác với 〜ことになっている (quy định từ bên ngoài), đây là quyết định CHỦ QUAN của cá nhân; người Việt dễ dùng nhầm hai mẫu này vì âm gần giống nhau, cần chú ý る=quyết định người khác/quy tắc, する=tự mình chủ động.