〜ことにする
Cấu trúc
V(辞書形/ない形)+ことにする
Cách dùng
Diễn tả quyết định của bản thân sau khi suy nghĩ, do chính mình chủ động chọn. Ví dụ: 明日から早く起きることにします。(Tôi quyết định sẽ dậy sớm từ ngày mai.)
So với tiếng Việt
Khác với 〜ことになる (bị động, do hoàn cảnh), 〜ことにする nhấn mạnh ý chí cá nhân — người Việt dễ nhầm lẫn hai mẫu này vì tiếng Việt đều dịch là 'quyết định'.