Ngữ pháp N4

〜ことにする

Cấu trúc

V(辞書形/ない形)+ことにする

Cách dùng

Diễn tả quyết định của bản thân sau khi suy nghĩ, do chính mình chủ động chọn. Ví dụ: 明日から早く起きることにします。(Tôi quyết định sẽ dậy sớm từ ngày mai.)

So với tiếng Việt

Khác với 〜ことになる (bị động, do hoàn cảnh), 〜ことにする nhấn mạnh ý chí cá nhân — người Việt dễ nhầm lẫn hai mẫu này vì tiếng Việt đều dịch là 'quyết định'.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4