〜ことになっている
Cấu trúc
V(từ điển/ない) + ことになっている
Cách dùng
Diễn tả một quy định, nội quy, hoặc lịch trình đã được quyết định sẵn (không phải do người nói tự quyết mà theo quy tắc chung). Ví dụ: 会社では9時に始まることになっています。(Ở công ty, quy định là bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜ことにしている (thói quen cá nhân); cần phân biệt: cái này là QUY ĐỊNH KHÁCH QUAN (do tổ chức/xã hội đặt ra), không phải do bản thân người nói tự quyết định.