〜ことになる
Cấu trúc
V(辞書形/ない形)+ことになる
Cách dùng
Diễn tả kết quả được quyết định bởi hoàn cảnh, quy định, hoặc người khác, không phải do ý chí của người nói. Ví dụ: 来月、大阪に転勤することになりました。(Tháng sau tôi sẽ được điều chuyển đến Osaka - do công ty quyết định.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng 'sẽ' cho cả trường hợp chủ động lẫn bị động nên dễ nhầm với 〜ことにする; cần chú ý ngữ cảnh ai là người quyết định.