〜ことには
Cấu trúc
V(た形)+ ことには、〜
Cách dùng
Dùng để nhấn mạnh cảm giác đánh giá về một sự việc đã xảy ra, thường là 'đáng ngạc nhiên là', 'đáng tiếc là', 'đáng lo là'. Khác với 'ことに', 'ことには' thường đi với các động từ ở dạng quá khứ và cảm xúc đứng sau trợ từ 'には'.
So với tiếng Việt
Người Việt cần phân biệt: '〜ことに' dùng với tính từ để cảm thán, còn '〜ことには' dùng với động từ đã xảy ra để đánh giá. Dễ nhầm thành 'một điều là' trong tiếng Việt nếu dịch máy.