〜ことは〜が
Cấu trúc
V(辞書形/た形)+ことは+V+が / イA+ことは+イA+が / ナAな+ことは+ナA+が
Cách dùng
Lặp lại cùng một động từ hoặc tính từ ở trước và sau ことは để thừa nhận một điều gì đó là đúng, nhưng phía sau thường có ý kiến trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là “thì có … nhưng…”, nhấn mạnh sự nhượng bộ.
So với tiếng Việt
Người Việt thường chỉ nói “thì có… nhưng…” và không lặp lại từ, ví dụ “thì có đọc nhưng…”. Trong tiếng Nhật bắt buộc phải lặp lại chính động từ/tính từ đó trước và sau ことは.