〜こむ
Cấu trúc
V(ます)+こむ
Cách dùng
Diễn tả hành động đi/đưa vào sâu bên trong một không gian, hoặc thực hiện một cách sâu sắc, kỹ lưỡng. Ví dụ: 部屋に入り込んだ。(Anh ấy đi vào sâu trong phòng.)/よく考え込んでいる。(Anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc.)
So với tiếng Việt
Người Việt khó hình dung nghĩa 'sâu vào trong' vì tiếng Việt không có hậu tố tương tự, dễ bỏ qua sắc thái này và chỉ hiểu đơn thuần là hành động chính của động từ gốc.