Ngữ pháp N4

〜さえ

Cấu trúc

N + さえ / V-て形 + さえ

Cách dùng

Diễn tả sự cực đoan, ngạc nhiên: 'ngay cả... cũng'. Ví dụ: 子供でさえ分かります。(Ngay cả trẻ con cũng hiểu.)

So với tiếng Việt

Tương tự 'ngay cả... cũng' trong tiếng Việt nhưng người Việt hay dùng sai vị trí trợ từ, cần nhớ さえ thường đứng sau danh từ hoặc thay thế trợ từ は/が.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4