〜さえ
Cấu trúc
N + さえ / V-て形 + さえ
Cách dùng
Diễn tả sự cực đoan, ngạc nhiên: 'ngay cả... cũng'. Ví dụ: 子供でさえ分かります。(Ngay cả trẻ con cũng hiểu.)
So với tiếng Việt
Tương tự 'ngay cả... cũng' trong tiếng Việt nhưng người Việt hay dùng sai vị trí trợ từ, cần nhớ さえ thường đứng sau danh từ hoặc thay thế trợ từ は/が.