〜さえ〜ば
Cấu trúc
N + さえ + V-ば/A-ければ
Cách dùng
Diễn tả điều kiện duy nhất cần thiết: 'chỉ cần... là được'. Ví dụ: お金さえあれば、幸せになれる。(Chỉ cần có tiền là có thể hạnh phúc.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với さえ đơn thuần (ngay cả); cần phân biệt rõ khi có thêm ば thì mang nghĩa điều kiện 'chỉ cần...là đủ', không phải nhấn mạnh cực đoan.