〜させてください
Cấu trúc
V-させて + ください (thể sai khiến của động từ + ください)
Cách dùng
Dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự, dịch là 'xin cho phép tôi...'. Ví dụ: すみません、ここで休ませてください (Xin lỗi, cho tôi nghỉ ở đây).
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm giữa させてください (xin phép cho bản thân làm) và させられる (bị ép làm), cần phân biệt rõ chủ thể hành động là ai.