〜させられる (bị sai khiến)
Cấu trúc
V-させられる (thể bị động của thể sai khiến)
Cách dùng
Diễn tả việc bị người khác bắt ép làm điều gì đó ngoài ý muốn, dịch là 'bị bắt làm/bị ép làm'. Ví dụ: 子供のとき、よく野菜を食べさせられました (Hồi nhỏ tôi thường bị bắt ăn rau).
So với tiếng Việt
Trong tiếng Việt không có cấu trúc ngữ pháp riêng cho 'bị ép làm', thường phải thêm từ 'bị/bắt', nên người Việt dễ quên chia động từ sang dạng させられる mà chỉ dùng させる.