Ngữ pháp N4

〜させる (sai khiến)

Cấu trúc

V(dạng ない bỏ ない) + させる/せる

Cách dùng

Diễn tả hành động sai khiến, bắt buộc hoặc cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: 先生は学生に本を読ませました。(Giáo viên đã bắt học sinh đọc sách.)

So với tiếng Việt

Tiếng Việt không có biến đổi động từ để thể hiện sai khiến mà dùng từ riêng như 'bắt', 'cho phép', nên người Việt dễ quên chia đúng thể させる của động từ tiếng Nhật.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4