〜させる (sai khiến)
Cấu trúc
V(dạng ない bỏ ない) + させる/せる
Cách dùng
Diễn tả hành động sai khiến, bắt buộc hoặc cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: 先生は学生に本を読ませました。(Giáo viên đã bắt học sinh đọc sách.)
So với tiếng Việt
Tiếng Việt không có biến đổi động từ để thể hiện sai khiến mà dùng từ riêng như 'bắt', 'cho phép', nên người Việt dễ quên chia đúng thể させる của động từ tiếng Nhật.