〜し
Cấu trúc
V/A普通形 + し、〜し、〜
Cách dùng
Dùng để liệt kê nhiều lý do hoặc đặc điểm bổ sung cho nhau, thường mang tính nhấn mạnh. Ví dụ: この店は安いし、おいしいし、人気がある。(Quán này vừa rẻ, vừa ngon, lại còn nổi tiếng nữa.)
So với tiếng Việt
Giống 'hơn nữa, lại còn' trong tiếng Việt; người Việt hay nhầm し với と (và) đơn thuần, nhưng し nhấn mạnh tính bổ sung, thuyết phục hơn là chỉ liệt kê ngang hàng.