Ngữ pháp N4

〜しかない

Cấu trúc

V辞書形 + しかない

Cách dùng

Diễn tả không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đó, mang tính bất khả kháng. Ví dụ: バスがないので、歩くしかない。(Vì không có xe buýt nên chỉ còn cách đi bộ thôi.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay nhầm với 〜だけ (chỉ có/chỉ là, mang tính trung lập) trong khi 〜しかない thể hiện cảm giác bị ép buộc, không còn lựa chọn khác, thường đi kèm sắc thái miễn cưỡng.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4