〜しかない
Cấu trúc
V辞書形 + しかない
Cách dùng
Diễn tả không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đó, mang tính bất khả kháng. Ví dụ: バスがないので、歩くしかない。(Vì không có xe buýt nên chỉ còn cách đi bộ thôi.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜だけ (chỉ có/chỉ là, mang tính trung lập) trong khi 〜しかない thể hiện cảm giác bị ép buộc, không còn lựa chọn khác, thường đi kèm sắc thái miễn cưỡng.