〜すぎる
Cấu trúc
V(ます形)/A(去い・な)+すぎる
Cách dùng
Diễn tả việc gì đó vượt quá mức bình thường, thường mang nghĩa tiêu cực (quá nhiều, quá mức chịu đựng). Ví dụ: このケーキは甘すぎます。(Cái bánh này ngọt quá.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay quên đổi động từ về dạng ます trước khi ghép すぎる, ví dụ hay nói nhầm 食べますすぎる thay vì 食べすぎる.