〜ずじまい
Cấu trúc
V(ない形) + ずじまい (しない → せずじまい)
Cách dùng
Diễn tả việc cuối cùng đã không làm gì đó, thường kèm ý tiếc nuối, đáng lẽ nên làm nhưng đã bỏ lỡ. Dùng trong văn nói và văn viết, thường xuất hiện với dạng quá khứ ずじまいだった.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch sát là “cuối cùng không làm”, nhưng nên hiểu thêm sắc thái “đã không kịp làm / không có cơ hội làm”. Tránh nhầm với 〜なかった (chỉ là phủ định thông thường).