〜ずつ
Cấu trúc
N(数量)+ずつ
Cách dùng
Diễn tả số lượng được chia đều cho mỗi người, mỗi lần. Ví dụ: 一人に一つずつ配ってください。(Hãy phát cho mỗi người một cái.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay đặt sai vị trí ずつ hoặc quên dùng, vì tiếng Việt diễn đạt 'mỗi... một' bằng cách lặp từ chứ không có trợ từ tương đương.