Ngữ pháp N4

〜ずにすむ

Cấu trúc

V-ない(→ず) + にすむ

Cách dùng

Diễn tả may mắn không phải làm việc gì đó (tránh được việc phải làm nhờ hoàn cảnh). Ví dụ: 傘を持っていたので、濡れずにすんだ (Vì mang theo ô nên đã không bị ướt).

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm với 〜なくてもいい (không cần làm cũng được - mang tính lựa chọn), trong khi 〜ずにすむ nhấn mạnh KẾT QUẢ may mắn tránh được điều không mong muốn.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4