〜ずにすむ
Cấu trúc
V-ない(→ず) + にすむ
Cách dùng
Diễn tả may mắn không phải làm việc gì đó (tránh được việc phải làm nhờ hoàn cảnh). Ví dụ: 傘を持っていたので、濡れずにすんだ (Vì mang theo ô nên đã không bị ướt).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜なくてもいい (không cần làm cũng được - mang tính lựa chọn), trong khi 〜ずにすむ nhấn mạnh KẾT QUẢ may mắn tránh được điều không mong muốn.