〜ずにはいられない
Cấu trúc
Vない (bỏ ない) + ずにはいられない (する→せずにはいられない)
Cách dùng
Diễn tả cảm giác không thể kìm nén, phải làm gì đó vì cảm xúc/bản năng thúc đẩy, dịch là 'không thể không...', 'cứ phải...'. Ví dụ: 悲しい映画を見ると、泣かずにはいられない。(Xem phim buồn thì không thể không khóc.)
So với tiếng Việt
Đây là cấu trúc phủ định kép (ず = ない, いられない = không thể ở yên), người Việt dễ dịch sai thành 'không được phép' thay vì đúng nghĩa là 'không kiềm chế được bản thân'.