Ngữ pháp N4

〜ずにはいられない

Cấu trúc

Vない (bỏ ない) + ずにはいられない (する→せずにはいられない)

Cách dùng

Diễn tả cảm giác không thể kìm nén, phải làm gì đó vì cảm xúc/bản năng thúc đẩy, dịch là 'không thể không...', 'cứ phải...'. Ví dụ: 悲しい映画を見ると、泣かずにはいられない。(Xem phim buồn thì không thể không khóc.)

So với tiếng Việt

Đây là cấu trúc phủ định kép (ず = ない, いられない = không thể ở yên), người Việt dễ dịch sai thành 'không được phép' thay vì đúng nghĩa là 'không kiềm chế được bản thân'.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4